Spring 2016 Weather History at Cibao International Airport Cộng hòa Dominica

This report shows the past weather for Cibao International Airport, providing a weather history for the spring of 2016. It features all historical weather data series we have available, including the Cibao International Airport temperature history for the spring of 2016. Bạn có thể truy sâu xuống từ năm này sang tháng khác và thậm chí cả báo cáo cấp ngày bằng cách nhấp vào biểu đồ.

Cibao International Airport Temperature History in the Spring of 2016

Temperature history in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 510°C10°C15°C15°C20°C20°C25°C25°C30°C30°C35°C35°C40°C40°C45°C45°C50°C50°C55°C55°C60°C60°CMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi nhiệt độ báo cáo hàng ngày (các thanh xám) và cao 24 giờ (các dấu đỏ) và thấp (các dấu xanh), được đặt cho nhiệt độ cao (đường đỏ mờ nhạt) và thấp (đường xanh da trời mờ nhạt) trung bình hàng ngày với các dải một trong các nhóm 25 đến 75 à 10 đến 90.

Hourly Temperature in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Hourly Temperature in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hèthoải máiấm ápnóng
giá lạnh -9°C băng giá 0°C rất lạnh 7°C lạnh 13°C mát mẻ 18°C thoải mái 24°C ấm áp 29°C nóng 35°C oi ả
Nhiệt độ được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa thành các dải. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

So sánh Cibao International Airport với một thành phố khác:

Bản Đồ

Cloud Cover in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Cloud Cover in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
0% trong xanh 20% trong xanh nhiều nơi 40% có mây rải rác 60% có mây nhiều nơi 80% mây bao phủ 100%
không có nhiều mâykhông phát hiện có mâymức cao tối đa và tầm nhìn ổn
Độ bao phủ của mây được báo cáo mỗi giờ, được phân loại theo phần trăm bầu trời được mây bao phủ.

Observed Weather in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Observed Weather in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
sương mùsương mùmưa phùnmưa nhẹmưa vừa phảimưa nặng hạtmưa rét mướtmưa tuyếthạt tuyếttuyết nhẹtuyết vừa phảituyết nặng hạtmưa đábão tố có sấm sét
Thời tiết được quan sát mỗi giờ, màu được mã hóa theo loại (theo thứ tự nghiêm trọng). Nếu nhiều báo cáo hiện diện, mã nghiêm trọng nhất được cho thấy.
NgàyCác Quan SátLượng MưaCác Mã
Th 3, 1 thg 3 Rain in the VicinityVCRA
Th 4, 2 thg 3 Recent Rain, Light RainRERA, -RA
Th 6, 4 thg 3 HazeIWC05
Th 7, 5 thg 3 Recent Rain, Light Rain, HazeRERA, -RA, IWC61, IWC05, HZ
CN, 6 thg 3 Rain, Recent Rain, Light Rain, HazeRA, RERA, -RA, HZ
Th 2, 7 thg 3 Rain in the Vicinity, Recent Rain, Recent Rain in the Vicinity, Light Rain, Recent Showers, Showers in the VicinityVCRA, RERA, REVCRA, -RA, RESH, VCSH
Th 3, 8 thg 3 Rain in the VicinityVCRA
Th 4, 9 thg 3 Light Rain, Showers in the Vicinity-RA, VCSH
Th 5, 10 thg 3 Recent Rain, Light Rain, Showers in the VicinityRERA, -RA, VCSH
Th 6, 11 thg 3 Recent Rain, Light Rain, MistRERA, -RA, BR
Th 7, 12 thg 3 Recent Rain, Light RainRERA, -RA
Th 2, 14 thg 3 HazeIWC05
Th 3, 15 thg 3 Rain in the Vicinity, Recent RainVCRA, RERA
Th 4, 16 thg 3 Haze, MistIWC05, BR, IWC10
Th 6, 18 thg 3 MistBR
Th 3, 22 thg 3 Light Rain, Haze, Fog-RA, HZ, FG
Th 5, 24 thg 3 Recent Rain, Mist, Showers in the VicinityRERA, BR, VCSH
Th 7, 26 thg 3 Recent Rain, Light RainRERA, -RA
CN, 27 thg 3 Recent RainRERA
Th 2, 28 thg 3 HazeIWC05
Th 5, 31 thg 3 MistBR
Th 6, 1 thg 4 Recent Rain, Light Rain, MistRERA, -RA, BR
Th 7, 2 thg 4 Recent RainRERA
CN, 3 thg 4 MistBR
Th 2, 4 thg 4 HazeIWC05
Th 3, 5 thg 4 Recent Thunderstorm, Recent Showers, Showers in the VicinityRETS, RESH, VCSH
Th 4, 6 thg 4 Fog, Mist, Showers in the VicinityFG, BR, VCSH
Th 5, 7 thg 4 Rain, Recent Rain, HazeRA, IWC63, RERA, IWC05
Th 7, 9 thg 4 Recent Rain, Light Rain, HazeRERA, -RA, IWC61, IWC05
Th 2, 11 thg 4 Haze, Precipitation in the Vicinity, Showers in the VicinityIWC05, IWC16, VCSH
Th 3, 12 thg 4 Thunderstorm, Showers in the VicinityTS, VCSH
Th 4, 13 thg 4 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Recent Rain, Light Rain, MistRETS, TS, RERA, -RA, BR
Th 6, 15 thg 4 HazeIWC05
CN, 17 thg 4 Thunderstorm, Thunderstorm with Rain, Rain, Recent RainTS, TSRA, RA, RERA
Th 2, 18 thg 4 Heavy Rain, Light Rain, Haze+RA, IWC65, -RA, IWC61, IWC05
Th 3, 19 thg 4 Recent Rain, Light Rain, Dust/Sand Whirls, Haze, Precipitation in the Vicinity, Showers in the VicinityRERA, -RA, IWC61, IWC08, IWC05, IWC16, VCSH
Th 7, 23 thg 4 Strong Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Heavy Rain, Recent Rain+TS, TS, +TSRA, RERA
CN, 24 thg 4 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Rain, Recent Rain, Light Rain, Mist, Recent MistRETS, TS, RA, RERA, -RA, BR, REBR
Th 2, 25 thg 4 Recent Rain, Light Rain, Showers in the VicinityRERA, -RA, VCSH
Th 3, 26 thg 4 Thunderstorm with Rain, Heavy Rain, Rain, Recent Rain, Light Rain, Showers in the VicinityTSRA, +RA, RA, RERA, -RA, VCSH
Th 4, 27 thg 4 Rain, Recent Rain, Light RainRA, RERA, -RA
Th 5, 28 thg 4 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Haze, Precipitation in the VicinityRETS, -TSRA, IWC95, IWC05, IWC15
Th 6, 29 thg 4 Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light Intermittent Rain, Light Rain, Haze, Mist-TSRA, TSRA, IWC95, IWC60, -RA, IWC61, IWC05, BR, IWC10
Th 7, 30 thg 4 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Rain in the Vicinity, MistRETS, TS, VCRA, BR
CN, 1 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm with Rain, Recent Rain, Mist, Showers in the VicinityTS, TSRA, RERA, BR, VCSH
Th 2, 2 thg 5 MistBR
Th 3, 3 thg 5 Thunderstorm with ShowersTSSH
Th 4, 4 thg 5 Mild Thunderstorm, Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Heavy Rain, Light Rain-TS, RETS, TS, -TSRA, +RA, -RA
Th 5, 5 thg 5 Thunderstorm with Showers in the Vicinity, Haze, MistTSVCSH, HZ, BR
Th 6, 6 thg 5 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, HazeRETS, TS, HZ
Th 7, 7 thg 5 Rain, Rain in the Vicinity, Recent Rain, Light RainRA, VCRA, RERA, -RA
Th 2, 9 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm with Showers in the Vicinity, Showers in the VicinityTS, VCTSSH, VCSH
Th 3, 10 thg 5 Thunderstorm, Light RainTS, -RA
Th 4, 11 thg 5 Recent Rain, Light Rain, Showers in the VicinityRERA, -RA, VCSH
Th 6, 13 thg 5 Heavy Rain, Recent Rain+RA, RERA
CN, 15 thg 5 Mild Thunderstorm, Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Recent Rain, Light Rain, Haze, Showers in the Vicinity-TS, RETS, IWC17, IWC13, RERA, -RA, IWC05, VCSH
Th 3, 17 thg 5 Light Rain, Recent Showers, Showers in the Vicinity-RA, RESH, VCSH
Th 4, 18 thg 5 Rain, Recent Rain, Light Rain, Showers in the VicinityRA, RERA, -RA, VCSH
Th 6, 20 thg 5 HazeIWC05
Th 7, 21 thg 5 ThunderstormTS
CN, 22 thg 5 Recent RainRERA
Th 2, 23 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Rain, Thunderstorm with Showers in the Vicinity, Haze, Precipitation in the VicinityIWC17, IWC97, TSRA, IWC95, TSVCSH, IWC05, IWC16
Th 3, 24 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light RainTS, -TSRA, TSRA, -RA
Th 4, 25 thg 5 Mild Thunderstorm, Recent Rain, Light Rain-TS, RERA, -RA
Th 5, 26 thg 5 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Rain, Recent Rain, Light RainRETS, TSRA, RERA, -RA
Th 6, 27 thg 5 Thunderstorm, Rain in the Vicinity, Recent Rain, Light Rain, HazeTS, IWC17, VCRA, RERA, -RA, IWC61, IWC05
Th 7, 28 thg 5 Thunderstorm, HazeTS, IWC17, IWC05
CN, 29 thg 5 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Showers in the Vicinity, Showers in the VicinityRETS, TS, -TSRA, VCTSSH, VCSH
Th 2, 30 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, HazeTS, IWC17, IWC13, -TSRA, IWC95, TSRA, IWC05, HZ
Th 3, 31 thg 5 Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Light Rain, HazeTS, IWC17, IWC13, -RA, IWC61, IWC05

Hours of Daylight and Twilight in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Hours of Daylight and Twilight in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 50 giờ24 giờ4 giờ20 giờ8 giờ16 giờ12 giờ12 giờ16 giờ8 giờ20 giờ4 giờ24 giờ0 giờMùa ĐôngMùa Hè20 thg 312 giờ, 6 phút20 thg 312 giờ, 6 phútđêmđêmngàyngày31 thg 513 giờ, 13 phút31 thg 513 giờ, 13 phút
Số giờ trong suốt thời gian đó Mặt Trời có thể thấy được (đường màu đen). Từ đáy (màu vàng nhất) đến đỉnh (màu xám nhất), các dải màu cho thấy: toàn bộ: toàn bộ ánh sáng ban ngày, chạng vạng (thông thường, hàng hải, và thiên văn), và toàn bộ ban đêm.

Sunrise & Sunset with Twilight in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Sunrise & Sunset with Twilight in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5020204040606080810101212141416161818202022220000Mùa ĐôngMùa Hè6:036:0331 thg 519:1631 thg 519:167:017:011 thg 318:481 thg 318:486:536:536:456:4521 thg 318:5321 thg 318:53
The solar day over the course of the Spring of 2016. Từ đáy đến đỉnh, các đường màu đen là nửa đêm mặt trời trước đó/, mặt trời mọc, mặt trời lên đỉnh/, mặt trời lặn, và mặt trời nửa đêm kế tiếp. Ban ngày, chạng vạng (thông thường, hàng hải, và thiên văn), và ban đêm được cho thấy bằng những dải màu từ màu vàng đến màu xám.

Moon Rise, Set & Phases in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Moon Rise, Set & Phases in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 50000040408081212161620200000Mùa ĐôngMùa Hè8 thg 210:408 thg 210:4022 thg 214:2122 thg 214:218 thg 321:558 thg 321:5523 thg 38:0223 thg 38:027 thg 47:247 thg 47:2422 thg 41:2422 thg 41:246 thg 515:306 thg 515:3021 thg 517:1521 thg 517:154 thg 623:004 thg 623:0020 thg 67:0320 thg 67:037:037:0318:5518:5518:5018:507:337:336:286:2818:3818:3818:2418:246:486:486:396:3919:2519:2518:4518:456:406:406:056:0519:1119:1119:0919:096:446:445:385:3818:5818:5818:4618:466:156:15
Thời gian mà trong đó mặt trăng ở trên đường chân trời (vùng màu xanh da trời sáng)/, với các mặt trăng mới (các đường màu xám tối) và đã cho thấy trăng tròn (các đường xanh da trời). Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và chạng vạng thông thường./

Humidity Comfort Levels in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Humidity Comfort Levels in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
khô ráo 13°C thoải mái 16°C ẩm ướt 18°C oi bức 21°C ngột ngạt 24°C khó chịu
Độ ẩm thoải mái /được báo cáo mỗi giờ, được phân loại theo điểm sương. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Wind Speed in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Wind Speed in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 50 km/h0 km/h20 km/h20 km/h40 km/h40 km/h60 km/h60 km/h80 km/h80 km/h100 km/h100 km/hMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi tốc độ gió được báo cáo hàng ngày (các thanh xám), với tốc độ gió tối đa (dấu đỏ).

Hourly Wind Speed in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Hourly Wind Speed in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
0 km/h lặng gió 2 km/h luồng không khí nhẹ 6 km/h làn gió nhẹ 13 km/h làn gió nhẹ 21 km/h làn gió vừa phải 29 km/h làn gió mát 40 km/h làn gió mạnh 50 km/h cơn gió mạnh gần/ 63 km/h bão/cơn gió mạnh 76 km/h Cơn gió mạnh// 89 km/h bão 103 km/h Bão dữ dội 117 km/h Lực bão/
Tốc độ gió được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa thành những dải theo thang độ Beaufort. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Hướng Gió Mỗi Giờ trong 2016 at Cibao International Airport

Hướng Gió Mỗi Giờ trong 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
lặng gióphía bắcphía đôngphía namphía tây
Hướng gió được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa bằng điểm trên la bàn. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Atmospheric Pressure in the Spring of 2016 at Cibao International Airport

Atmospheric Pressure in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 51.010 mbar1.010 mbar1.015 mbar1.015 mbar1.020 mbar1.020 mbar1.025 mbar1.025 mbarMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi áp lực khí quyển hàng ngày (các thanh xám), khi được đo bằng cài đặt dụng cụ đo độ cao được báo cáo trong, ví dụ, một báo cáo METAR/.

Number of Reports by Day in the Spring of 2016 at Cibao International Airport 2016

Number of Reports by Day in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 50024244848Mùa ĐôngMùa Hè
thườngđặc biệtđiều chỉnh
Số báo cáo mỗi ngày.

Reports by Hour in the Spring of 2016 at Cibao International Airport 2016

Reports by Hour in the Spring of 2016 at Cibao International AirportThg 3Thg 4Thg 5000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
thườngđặc biệtđiều chỉnh
Chỉ số của các loại báo cáo đã được ghi nhận suốt mỗi giờ.

This report graphically illustrates the historical weather reports recorded by the weather station at Cibao International Airport in the spring of 2016.

Các Báo Cáo METAR

Các trạm thời tiết sân bay khắp thế giới phát hành thường quy các báo cáo thời tiết METAR . Các báo cáo đó được các phi công, nhân viên kiểm soát không lưu, nhà khí tượng học, nhà khí hậu học và các nhà nghiên cứu khác sử dụng. Các báo cáo đó được công bố qua truyền thanh và trên internet. Chúng tôi đã thu thập và lưu trữ các báo cáo METAR được công bố từ năm 2011, và đã tìm ra các nguồn bên thứ ba cho các báo cáo được lưu trữ từ những năm trước năm đó.

Các Báo Cáo ISD

Cơ Sở Dữ Liệu Bề Mặt Tích Hợp (ISD), được lưu giữ và công bố bởi Trung Tâm Thông Tin Môi Trường Quốc Gia NOAA , bao gồm các báo cáo thời tiết theo giờ và tóm tắt từ nhiều nguồn khác nhau. Chúng tôi sử dụng dữ liệu ISD để bổ sung và lắp đầy cho lưu trữ METAR của chúng tôi.

Dữ Liệu Khác

Các nguồn trung bịnh cho thấy trong biểu đồ nhiệt độ hàng ngày được trao đổi chi tiết nhiều hơn về các Báo Cáo Trung Bình của trạm này.

Tất cả dữ liệu liên quan đến vị trí của Mặt Trời (ví dụ, mặt trời mọc và mặt trời lặn) được tính bằng cách dùng các công thức từ sách vỡ Thuật Toán Thiên Văn, Phiên Bản Thứ 2 , của Jean Meeus.

Tên, địa điểm, và múi giờ của các nơi và một số sân bay đến từ Cơ Sở Dữ Liệu Địa Lý GeoNames .

Múi giờ cho các sân bay và các trạm thời tiết được cung cấp bởi AskGeo.com .

Các Bản Đồ là © Esri, có dữ liệu từ National Geographic, Esri, DeLorme, NAVTEQ, UNEP-WCMC, USGS, NASA, ESA, METI, NRCAN, GEBCO, NOAA, và iPC.

Từ Chối Trách Nhiệm

Thông tin trên trang này được cung cấp theo hiện trạng, không có bất kỳ bảo đảm nào cho độ chính xác hoặc phù hợp của nó cho bất kỳ mục đích nào. Dữ liệu thời tiết dễ xảy ra lỗi, ngừng hoạt động, và các lỗi khác. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ quyết định nào được đưa ra trên cơ sở nội dung được trình bày trên trang này.

Chúng tôi thu hút sự chú ý đặc biệt thận trọng đối với sự tin cậy của chúng tôi về việc khôi phục dựa trên mô hình MERRA-2 cho một số loạt dữ liệu quan trọng. Trong khi có những thuận lợi lớn đầy đủ về thời gian và không gian, những việc thiết lập/xây dựng lại này/: (1) dựa trên các mô hình máy tính có thể có lỗi dựa trên mô hình, (2) được làm mẫu không đúng cách trên một lưới 50 km và do đó không thể thiết lập/xây dựng lại các thay đổi tại chỗ của nhiều vi khí hậu, và (3) có khó khăn cụ thể với thời tiết ở những vùng ven biển, nhất là những hòn đảo nhỏ.

Chúng tôi thận trọng thêm là các điểm/ du lịch của chúng tôi chỉ tốt như dữ liệu/ củng cố chúng, mà các điều kiện thời thiết ở bất kỳ địa điểm và thời gian nhất định nào không thể dự đoán được và có thể thay đổi, và việc xác định các lợi thế/điểm phản ánh một bộ tham khảo cụ thể mà có thể phù hợp với bộ tham khảo của bất kỳ người đọc cụ thể nào.