Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes Argentina

Dữ liệu của báo cáo này đến từ Corrientes International Airport. Xem tất cả trạm thời tiết gần đây

Báo cáo này hiển thị thời tiết trước đây cho Corrientes, cung cấp lịch sử thời tiết vào mùa xuân cho 2023. Nó cung cấp tất cả chuỗi dữ liệu thời tiết lịch sử mà chúng tôi có, gồm có lịch sử nhiệt độ của Corrientes vào Mùa Xuân năm 2023. Bạn có thể phân tích sâu hơn từ các báo cáo ở mức độ năm đến tháng hoặc ngay cả ngày bằng cách nhấn vào các biểu đồ này.

Lịch Sử Nhiệt Độ của Corrientes vào Mùa Xuân năm 2023

Lịch Sử Nhiệt Độ vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 110°C0°C5°C5°C10°C10°C15°C15°C20°C20°C25°C25°C30°C30°C35°C35°C40°C40°C45°C45°CMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi nhiệt độ báo cáo hàng ngày (các thanh xám) và cao 24 giờ (các dấu đỏ) và thấp (các dấu xanh), được đặt cho nhiệt độ cao (đường đỏ mờ nhạt) và thấp (đường xanh da trời mờ nhạt) trung bình hàng ngày với các dải một trong các nhóm 25 đến 75 à 10 đến 90.

Nhiệt Độ Theo Giờ vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Nhiệt Độ Theo Giờ vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hèấm áp
giá lạnh -9°C băng giá 0°C rất lạnh 7°C lạnh 13°C mát mẻ 18°C thoải mái 24°C ấm áp 29°C nóng 35°C oi ả
Nhiệt độ được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa thành các dải. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./
Bản Đồ
Máy ghi
© OpenStreetMap contributors

So sánh Corrientes với một thành phố khác:

Bản Đồ

Lượng Mây Che Phủ vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Lượng Mây Che Phủ vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
0% trong xanh 20% gần như trong xanh 40% có mây rải rác 60% có mây nhiều nơi 80% mây bao phủ 100%
không có nhiều mâykhông phát hiện có mâymức cao tối đa và tầm nhìn ổn
Độ bao phủ của mây được báo cáo mỗi giờ, được phân loại theo phần trăm bầu trời được mây bao phủ.

Thời Tiết Theo Dõi vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Thời Tiết Theo Dõi vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
sương mùsương mùmưa phùnmưa nhẹmưa vừa phảimưa nặng hạtmưa rét mướtmưa tuyếthạt tuyếttuyết nhẹtuyết vừa phảituyết nặng hạtmưa đábão tố có sấm sét
Thời tiết được quan sát mỗi giờ, màu được mã hóa theo loại (theo thứ tự nghiêm trọng). Nếu nhiều báo cáo hiện diện, mã nghiêm trọng nhất được cho thấy.
NgàyCác Quan SátLượng MưaCác Mã
Th 6, 1 thg 9 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light RainRETS, TS, +TSRA, -TSRA, TSRA, -RA
Th 7, 2 thg 9 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light RainRETSRA, TS, -TSRA, TSRA, -RA
CN, 3 thg 9 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with RainRETS, TS, VCTS, -TSRA, TSRA
Th 2, 4 thg 9 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Rain, Recent Rain, Light Rain, Drizzle, Light Drizzle, Recent DrizzleRETS, TS, VCTS, -TSRA, TSRA, RA, RERA, -RA, DZ, -DZ, REDZ
Th 3, 5 thg 9 Light Drizzle-DZ
Th 5, 7 thg 9 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Recent RainRETS, TS, -TSRA, TSRA, RERA
Th 6, 8 thg 9 Drizzle, Heavy Drizzle, Light DrizzleDZ, +DZ, -DZ
Th 2, 11 thg 9 Blowing Widespread Dust, SquallBLDU, SQ
Th 3, 12 thg 9 Drizzle, Heavy Drizzle, Light DrizzleDZ, +DZ, -DZ
Th 4, 13 thg 9 Light Rain, Drizzle, Light Drizzle, Recent Drizzle-RA, DZ, -DZ, REDZ
CN, 17 thg 9 SmokeFU
Th 3, 19 thg 9 Heavy Drizzle, Light Drizzle, Recent Drizzle+DZ, -DZ, REDZ
Th 4, 20 thg 9 Drizzle, Heavy Drizzle, Light Drizzle, MistDZ, +DZ, -DZ, BR
Th 7, 23 thg 9 Mist, SmokeBR, FU
Th 3, 26 thg 9 Light Drizzle-DZ
Th 4, 27 thg 9 Light Drizzle-DZ
Th 3, 3 thg 10 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with RainRETSRA, TS, -TSRA, TSRA
Th 4, 4 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with RainRETS, TSRA
Th 7, 7 thg 10 Thunderstorm in the VicinityVCTS
CN, 8 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm in the VicinityRETS, VCTS
Th 5, 12 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Light RainRETS, -TSRA
Th 3, 17 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, RainRETS, TS, RA
Th 4, 18 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light RainRETS, TS, VCTS, -TSRA, TSRA, -RA
Th 5, 19 thg 10 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Light Rain, Recent Rain, Light Rain, Light DrizzleRETSRA, VCTS, +TSRA, -TSRA, RERA, -RA, -DZ
Th 6, 20 thg 10 MistBR
Th 2, 23 thg 10 Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light Rain+TSRA, -TSRA, TSRA, -RA
Th 3, 24 thg 10 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Light Rain, Drizzle, Recent DrizzleRETSRA, VCTS, -TSRA, -RA, DZ, REDZ
Th 6, 27 thg 10 Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Recent RainTS, -TSRA, RERA
Th 7, 28 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with RainRETS, VCTS, -TSRA, TSRA
CN, 29 thg 10 MistBR
Th 2, 30 thg 10 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Rain, Light RainRETS, -TSRA, TSRA, RA, -RA
Th 5, 2 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Rain, Light Rain, Drizzle, Heavy Drizzle, Light Drizzle, Recent DrizzleRETS, TS, VCTS, TSRA, -RA, DZ, +DZ, -DZ, REDZ
Th 6, 3 thg 11 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Light RainRETSRA, -TSRA, TSRA, -RA
Th 4, 8 thg 11 Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light RainRETSRA, VCTS, -TSRA
Th 5, 9 thg 11 Thunderstorm, Thunderstorm with Light RainTS, -TSRA
Th 7, 11 thg 11 SmokeFU
CN, 12 thg 11 Recent Thunderstorm, Recent Thunderstorm with Rain, Thunderstorm with Light Rain, SmokeRETS, RETSRA, -TSRA, FU
Th 2, 13 thg 11 Thunderstorm, Thunderstorm in the Vicinity, Thunderstorm with Light Rain, Rain, Light RainTS, VCTS, -TSRA, RA, -RA
Th 3, 14 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Rain, Recent Rain, Light RainRETS, +TSRA, -TSRA, TSRA, RA, RERA, -RA
Th 5, 16 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Recent RainRETS, TS, -TSRA, TSRA, RERA
Th 6, 17 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with RainRETS, TS, -TSRA, TSRA
Th 7, 18 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm with Heavy Rain, Thunderstorm with Light Rain, Light RainRETS, +TSRA, -TSRA, -RA
Th 2, 20 thg 11 SmokeFU
Th 3, 21 thg 11 SmokeFU
Th 4, 22 thg 11 Light Rain-RA
Th 6, 24 thg 11 Recent Rain, Light RainRERA, -RA
Th 2, 27 thg 11 Showers of Heavy Rain, Rain, Recent Showers of Rain, Light Rain, Light Drizzle+SHRA, RA, RESHRA, -RA, -DZ
Th 3, 28 thg 11 Drizzle, Light DrizzleDZ, -DZ
Th 4, 29 thg 11 MistBR
Th 5, 30 thg 11 Recent Thunderstorm, Thunderstorm, Thunderstorm with Light Rain, Thunderstorm with Rain, Rain, Light RainRETS, TS, -TSRA, TSRA, RA, -RA

Giờ Ánh Sáng Ban Ngày và Chạng Vạng vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Giờ Ánh Sáng Ban Ngày và Chạng Vạng vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 110 giờ24 giờ4 giờ20 giờ8 giờ16 giờ12 giờ12 giờ16 giờ8 giờ20 giờ4 giờ24 giờ0 giờMùa ĐôngMùa Hè23 thg 912 giờ, 6 phút23 thg 912 giờ, 6 phútngàyngàyngàyngàyđêm30 thg 1113 giờ, 44 phút30 thg 1113 giờ, 44 phút
Số giờ trong suốt thời gian đó Mặt Trời có thể thấy được (đường màu đen). Từ đáy (màu vàng nhất) đến đỉnh (màu xám nhất), các dải màu cho thấy: toàn bộ: toàn bộ ánh sáng ban ngày, chạng vạng (thông thường, hàng hải, và thiên văn), và toàn bộ ban đêm.

Bình Minh và Hoàng Hôn với Chạng Vạng vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Bình Minh và Hoàng Hôn với Chạng Vạng vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11020204040606080810101212141416161818202022220000Mùa ĐôngMùa Hè5:525:5230 thg 1119:3630 thg 1119:367:097:091 thg 918:421 thg 918:426:576:576:466:4621 thg 918:5021 thg 918:50
Ngày mặt trời trong suốt Mùa Xuân năm 2023. Từ đáy đến đỉnh, các đường màu đen là nửa đêm mặt trời trước đó/, mặt trời mọc, mặt trời lên đỉnh/, mặt trời lặn, và mặt trời nửa đêm kế tiếp. Ban ngày, chạng vạng (thông thường, hàng hải, và thiên văn), và ban đêm được cho thấy bằng những dải màu từ màu vàng đến màu xám.

Độ Cao Mặt Trời và Vòm Trời vào Mùa Xuân 2023 ở Corrientes.

Độ Cao Mặt Trời và Vòm Trời vào Mùa Xuân 2023 ở Corrientes.Thg 9Thg 10Thg 110000020204040606080810101212141416161818202022220000Mùa ĐôngMùa Hè0010202030304050506070800010102030304040506070
phía bắcphía đôngphía namphía tây
Độ cao mặt trời và vòm trời vào Mùa Xuân 2023. Các đường màu đen là những đường độ cao mặt trời không đổi (góc nghiêng mặt trười trên chiều ngang, theo độ). Lấp đầy màu phông nền cho thấy góc phương vị (góc phương vị la bàn) của mặt trời. Các vùng phủ màu nhẹ ở ranh giới các đầu la bàn chủ yếu cho thấy các hướng ở giữa mặc nhiên (đông bắc, đông nam, tây nam, và tây bắc.

Chu Kỳ Mặt Trăng Mọc và Lặn vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Chu Kỳ Mặt Trăng Mọc và Lặn vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 110000040408081212161620200000Mùa ĐôngMùa Hè1 thg 815:321 thg 815:3216 thg 86:3916 thg 86:3930 thg 822:3630 thg 822:3614 thg 922:4014 thg 922:4029 thg 96:5829 thg 96:5814 thg 1014:5614 thg 1014:5628 thg 1017:2528 thg 1017:2513 thg 116:2813 thg 116:2827 thg 116:1727 thg 116:1712 thg 1220:3312 thg 1220:3326 thg 1221:3426 thg 1221:3418:2518:258:308:3018:5318:5318:2318:237:427:426:496:4918:3418:3418:1618:166:466:466:156:1519:0719:0719:1219:126:276:275:525:5219:5419:5419:0519:055:445:4419:4819:4819:5719:576:116:11
Thời gian mà trong đó mặt trăng ở trên đường chân trời (vùng màu xanh da trời sáng)/, với các mặt trăng mới (các đường màu xám tối) và đã cho thấy trăng tròn (các đường xanh da trời). Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và chạng vạng thông thường./

Các Mức Thoải Mái của Độ Ẩm vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Các Mức Thoải Mái của Độ Ẩm vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
khô ráo 13°C thoải mái 16°C ẩm ướt 18°C oi bức 21°C ngột ngạt 24°C khó chịu
Độ ẩm thoải mái /được báo cáo mỗi giờ, được phân loại theo điểm sương. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Tốc Độ Gió vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Tốc Độ Gió vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 110 km/h0 km/h20 km/h20 km/h40 km/h40 km/h60 km/h60 km/h80 km/h80 km/h100 km/h100 km/hMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi tốc độ gió được báo cáo hàng ngày (các thanh xám), với tốc độ gió tối đa (dấu đỏ).

Tốc Độ Gió Theo Giờ vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Tốc Độ Gió Theo Giờ vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
0 km/h lặng gió 2 km/h luồng không khí nhẹ 6 km/h làn gió nhẹ 13 km/h làn gió nhẹ 21 km/h làn gió vừa phải 29 km/h làn gió mát 40 km/h làn gió mạnh 50 km/h cơn gió mạnh gần/ 63 km/h bão/cơn gió mạnh 76 km/h Cơn gió mạnh// 89 km/h bão 103 km/h Bão dữ dội 117 km/h Lực bão/
Tốc độ gió được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa thành những dải theo thang độ Beaufort. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Hướng Gió Mỗi Giờ trong 2023 in Corrientes

Hướng Gió Mỗi Giờ trong 2023 in CorrientesThg 9Thg 10Thg 11000003030606090912121515181821210000Mùa ĐôngMùa Hè
lặng gióphía bắcphía đôngphía namphía tây
Hướng gió được báo cáo hàng giờ, màu được mã hóa bằng điểm trên la bàn. Các lớp chồng được làm tối cho thấy ban đêm và tờ mờ/chạng vạng/./

Áp Suất Khí Quyển vào Mùa Xuân năm 2023 ở Corrientes

Áp Suất Khí Quyển vào Mùa Xuân năm 2023 ở CorrientesThg 9Thg 10Thg 11990 mbar990 mbar995 mbar995 mbar1.000 mbar1.000 mbar1.005 mbar1.005 mbar1.010 mbar1.010 mbar1.015 mbar1.015 mbar1.020 mbar1.020 mbar1.025 mbar1.025 mbar1.030 mbar1.030 mbarMùa ĐôngMùa Hè
Phạm vi áp lực khí quyển hàng ngày (các thanh xám), khi được đo bằng cài đặt dụng cụ đo độ cao được báo cáo trong, ví dụ, một báo cáo METAR/.

Chi tiết của nguồn dữ liệu được dùng cho báo cáo này có thể được tìm thấy trên trang Corrientes International Airport.

Xem tất cả trạm thời tiết gần đây

Từ Chối Trách Nhiệm

Thông tin trên trang này được cung cấp theo hiện trạng, không có bất kỳ bảo đảm nào cho độ chính xác hoặc phù hợp của nó cho bất kỳ mục đích nào. Dữ liệu thời tiết dễ xảy ra lỗi, ngừng hoạt động, và các lỗi khác. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về bất kỳ quyết định nào được đưa ra trên cơ sở nội dung được trình bày trên trang này.

Chúng tôi thu hút sự chú ý đặc biệt thận trọng đối với sự tin cậy của chúng tôi về việc khôi phục dựa trên mô hình MERRA-2 cho một số loạt dữ liệu quan trọng. Trong khi có những thuận lợi lớn đầy đủ về thời gian và không gian, những việc thiết lập/xây dựng lại này/: (1) dựa trên các mô hình máy tính có thể có lỗi dựa trên mô hình, (2) được làm mẫu không đúng cách trên một lưới 50 km và do đó không thể thiết lập/xây dựng lại các thay đổi tại chỗ của nhiều vi khí hậu, và (3) có khó khăn cụ thể với thời tiết ở những vùng ven biển, nhất là những hòn đảo nhỏ.

Chúng tôi thận trọng thêm là các điểm/ du lịch của chúng tôi chỉ tốt như dữ liệu/ củng cố chúng, mà các điều kiện thời thiết ở bất kỳ địa điểm và thời gian nhất định nào không thể dự đoán được và có thể thay đổi, và việc xác định các lợi thế/điểm phản ánh một bộ tham khảo cụ thể mà có thể phù hợp với bộ tham khảo của bất kỳ người đọc cụ thể nào.

Vui lòng xem lại toàn bộ điều khoản của chúng tôi được kèm trong trang Điều Khoản Dịch Vụ.